Inox (thép không gỉ) là một loại hợp kim sắt chứa tối thiểu 10,5% Crom. Tuy nhiên, tùy vào tỉ lệ các thành phần như Niken, Mangan hay Molypden mà inox được chia thành nhiều loại với đặc tính và giá thành rất khác nhau.
Dưới đây là cách phân biệt 4 loại inox phổ biến nhất hiện nay: 304, 201, 316 và 430.
1. Bảng so sánh đặc tính các loại inox
| Đặc điểm | Inox 304 | Inox 201 | Inox 316 | Inox 430 |
| Thành phần chính | 18% Cr, 10% Ni | 18% Cr, 8% Mn | 18% Cr, 10% Ni, 2% Mo | 18% Cr, 0% Ni |
| Chống gỉ sét | Rất tốt | Trung bình (dễ gỉ) | Cực tốt (chống muối) | Kém |
| Độ bóng | Sáng mờ, bền màu | Sáng bóng nhưng dễ xỉn | Sáng bóng cao cấp | Hơi xám, nhanh mờ |
| Giá thành | Cao | Rẻ | Rất cao | Rất rẻ |
| An toàn thực phẩm | Rất an toàn | Hạn chế | Cao nhất | Trung bình |
2. Cách nhận biết nhanh tại chỗ
Nếu bạn đang đi mua đồ gia dụng hoặc vật liệu xây dựng, hãy áp dụng các mẹo sau:
Thử bằng nam châm
Inox 430: Nam châm hút cực mạnh (do chứa nhiều sắt).
Inox 201: Nam châm hút nhẹ.
Inox 304 và 316: Không hút nam châm (hoặc hút cực nhẹ nếu sản phẩm đã qua gia công uốn, ép định hình).
Thử bằng axit (axit sunfuric hoặc dung dịch tẩy bồn cầu)
Inox 201 và 430: Sẽ có phản ứng sủi bọt trắng và bề mặt chuyển sang màu đen hoặc đỏ gạch.
Inox 304 và 316: Gần như không có phản ứng, bề mặt vẫn giữ nguyên độ sáng bóng.
Thử bằng thuốc thử chuyên dụng (Phổ biến nhất)
Bạn có thể mua lọ thuốc thử inox nhỏ (giá khoảng 20k – 50k). Nhỏ 1 giọt lên bề mặt:
Màu đỏ gạch: Inox 201.
Màu xám/xanh nhạt: Inox 304.
3. Nên chọn loại nào cho nhu cầu của bạn?
Inox 304: “Lựa chọn quốc dân”
Đây là loại inox phổ biến nhất. Nó có độ bền cao, không gỉ sét trong môi trường bình thường và an toàn tuyệt đối khi tiếp xúc với thực phẩm.
Ứng dụng: Nồi chảo, bồn rửa bát, bàn ghế cao cấp, thiết bị y tế.
Inox 201: “Giải pháp tiết kiệm”
Inox 201 dùng Mangan để thay thế Niken nên giá thành rẻ hơn 304 rất nhiều. Tuy nhiên, nó dễ bị hoen gỉ nếu tiếp xúc nhiều với nước hoặc gia vị (muối, mắm).
Ứng dụng: Lan can cầu thang, phụ kiện trang trí nội thất trong nhà, các vật dụng khô ráo.
Inox 316: “Đẳng cấp siêu bền”
Nhờ có thêm thành phần Molypden, inox 316 có khả năng chống ăn mòn bởi nước biển và hóa chất cực tốt.
Ứng dụng: Thiết bị đi biển, tàu thuyền, bình giữ nhiệt cao cấp, dụng cụ phẫu thuật.
Inox 430: “Giá rẻ & Tiện dụng”
Đặc điểm lớn nhất là có từ tính. Độ bền kém nhất trong 4 loại.
Ứng dụng: Làm đáy nồi dùng cho bếp từ, các vật dụng rẻ tiền dùng một thời gian rồi bỏ.
Lưu ý quan trọng: Để tránh mua nhầm inox 201 giả mác 304, bạn nên kiểm tra kỹ các ký hiệu dập nổi (SUS 304) trên sản phẩm hoặc mua tại các đại lý uy tín có giấy tờ kiểm định